mortal

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phải chết, chết người
🎯
Đừng chỉ tra "mortal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
capable of dying
✏️
Câu ví dụ
In literature , mortal characters often grapple with their mortality , facing existential questions about life and death .
Trong văn học, các nhân vật phàm trần thường vật lộn với tính phàm trần của họ, đối mặt với những câu hỏi hiện sinh về sự sống và cái chết.
✅
Luyện tập

"mortal" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Physical Human Traits