autoimmune

/ˌɔˈtɔɪmjun/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tự miễn
🎯
Đừng chỉ tra "autoimmune" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to a condition where the body's immune system mistakenly attacks its own cells, tissues, or organs
✏️
Câu ví dụ
In autoimmune conditions , the immune system can harm healthy tissues .
Trong các tình trạng tự miễn, hệ thống miễn dịch có thể gây hại cho các mô khỏe mạnh.
✅
Luyện tập

"autoimmune" nghĩa là gì?