Nghĩa tiếng Việt
đã tiêm chủng
Đừng chỉ tra "vaccinated" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having received a vaccine, which can help prevent the spread of certain diseases by making a person immune to them
Câu ví dụ
Parents discussed the importance of ensuring their children were vaccinated according to the recommended schedule.
Các bậc cha mẹ đã thảo luận về tầm quan trọng của việc đảm bảo con cái họ được tiêm chủng theo lịch trình khuyến nghị.
Luyện tập
"vaccinated" nghĩa là gì?