vaccinated

/ˈvæksəneɪtɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đã tiêm chủng
🎯
Đừng chỉ tra "vaccinated" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having received a vaccine, which can help prevent the spread of certain diseases by making a person immune to them
✏️
Câu ví dụ
Parents discussed the importance of ensuring their children were vaccinated according to the recommended schedule.
Các bậc cha mẹ đã thảo luận về tầm quan trọng của việc đảm bảo con cái họ được tiêm chủng theo lịch trình khuyến nghị.
✅
Luyện tập

"vaccinated" nghĩa là gì?