dressing table
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
bàn trang điểm, bàn phấn
Đừng chỉ tra "dressing table" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a low, mirrored table, often with drawers, that is used to see oneself when grooming or dressing oneself
Câu ví dụ
Every morning , she spent a few minutes at her dressing table, getting ready for the day .
Mỗi sáng, cô ấy dành vài phút tại bàn trang điểm của mình để chuẩn bị cho ngày mới.
Luyện tập
"dressing table" nghĩa là gì?