moquette

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thảm moquette
🎯
Đừng chỉ tra "moquette" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a type of dense, durable, and woven carpet
✏️
Câu ví dụ
Moquette is often used in public transport because it can withstand heavy foot traffic.
Moquette thường được sử dụng trong giao thông công cộng vì nó có thể chịu được lưu lượng người đi bộ lớn.
✅
Luyện tập

"moquette" nghĩa là gì?