canape

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ghế dài nhỏ
🎯
Đừng chỉ tra "canape" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a small, decorative piece of furniture that has a back and arms, and is designed to seat two or three people
✅
Luyện tập

"canape" nghĩa là gì?