Nghĩa tiếng Việt
khuôn mẫu, rập khuôn
Đừng chỉ tra "stereotypical" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
conforming to a fixed or oversimplified idea or image of a particular group or thing
Câu ví dụ
The news article avoided using stereotypical language when discussing immigrants , instead focusing on their individual stories and contributions .
Bài báo tránh sử dụng ngôn ngữ khuôn mẫu khi thảo luận về người nhập cư, thay vào đó tập trung vào những câu chuyện cá nhân và đóng góp của họ.
Luyện tập
"stereotypical" nghĩa là gì?