Nghĩa tiếng Việt
không đánh dấu, không có dấu hiệu
Đừng chỉ tra "unmarked" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
lacking visible signs or distinctive features
Câu ví dụ
The shop had an unmarked door , hidden behind a stack of boxes .
Cửa hàng có một cánh cửa không đánh dấu, ẩn sau một chồng hộp.
Luyện tập
"unmarked" nghĩa là gì?