unmarked

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không đánh dấu, không có dấu hiệu
🎯
Đừng chỉ tra "unmarked" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
lacking visible signs or distinctive features
✏️
Câu ví dụ
The shop had an unmarked door , hidden behind a stack of boxes .
Cửa hàng có một cánh cửa không đánh dấu, ẩn sau một chồng hộp.
✅
Luyện tập

"unmarked" nghĩa là gì?