Nghĩa tiếng Việt
dễ đoán, có thể dự đoán được
Đừng chỉ tra "predictable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
easily anticipated or expected to happen based on past experiences or knowledge
Câu ví dụ
The outcome of the experiment was predictable, based on the known laws of physics .
Kết quả của thí nghiệm là có thể dự đoán được, dựa trên các định luật vật lý đã biết.
Luyện tập
"predictable" nghĩa là gì?