predictable

/pɹiˈdɪktəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dễ đoán, có thể dự đoán được
🎯
Đừng chỉ tra "predictable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
easily anticipated or expected to happen based on past experiences or knowledge
✏️
Câu ví dụ
The outcome of the experiment was predictable, based on the known laws of physics .
Kết quả của thí nghiệm là có thể dự đoán được, dựa trên các định luật vật lý đã biết.
✅
Luyện tập

"predictable" nghĩa là gì?