Nghĩa tiếng Việt
thông thường, theo thói quen
Đừng chỉ tra "customary" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
commonly practiced or accepted as a usual way of doing things
Câu ví dụ
The host followed the customary practice of offering refreshments .
Chủ nhà đã theo thông lệ mời đồ uống giải khát.
Luyện tập
"customary" nghĩa là gì?