customary

/ˈkəstəˌmɛɹi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thông thường, theo thói quen
🎯
Đừng chỉ tra "customary" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
commonly practiced or accepted as a usual way of doing things
✏️
Câu ví dụ
The host followed the customary practice of offering refreshments .
Chủ nhà đã theo thông lệ mời đồ uống giải khát.
✅
Luyện tập

"customary" nghĩa là gì?