Nghĩa tiếng Việt
lan tỏa, thấm đẫm
Đừng chỉ tra "pervasive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
spreading widely or throughout a particular area or group
Câu ví dụ
Insects are a pervasive presence in tropical rainforests , occupying every niche of the ecosystem .
Côn trùng là một sự hiện diện lan tỏa trong rừng mưa nhiệt đới, chiếm mọi ngóc ngách của hệ sinh thái.
Luyện tập
"pervasive" nghĩa là gì?