Nghĩa tiếng Việt
tiêu chuẩn hóa, chuẩn hóa
Đừng chỉ tra "standardized" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
made consistent or uniform according to a set standard or rule
Câu ví dụ
The university adopted a standardized grading system to avoid confusion .
Trường đại học đã áp dụng một hệ thống chấm điểm chuẩn hóa để tránh nhầm lẫn.
Luyện tập
"standardized" nghĩa là gì?