standardized

/ˈstændɝˌdaɪzd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiêu chuẩn hóa, chuẩn hóa
🎯
Đừng chỉ tra "standardized" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
made consistent or uniform according to a set standard or rule
✏️
Câu ví dụ
The university adopted a standardized grading system to avoid confusion .
Trường đại học đã áp dụng một hệ thống chấm điểm chuẩn hóa để tránh nhầm lẫn.
✅
Luyện tập

"standardized" nghĩa là gì?