speed

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tốc độ
🎯
Đừng chỉ tra "speed" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the rate or pace at which something or someone moves
✏️
Câu ví dụ
The runner sprinted with lightning speed toward the finish line , determined to win the race .
Người chạy đã chạy nước rút với tốc độ chớp nhoáng về phía vạch đích, quyết tâm giành chiến thắng trong cuộc đua.
✅
Luyện tập

"speed" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Top 276 - 300 Nouns