Nghĩa tiếng Việt
tiếng vỗ tay, sự hoan nghênh
Đừng chỉ tra "applause" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the noise people make by clapping, and sometimes shouting, in order to express their enjoyment or approval
Câu ví dụ
The orchestra received a standing ovation for their exceptional performance.
Dàn nhạc đã nhận được tràng pháo tay đứng lên vì màn trình diễn xuất sắc của họ.
Luyện tập
"applause" nghĩa là gì?