leader

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lãnh đạo, người lãnh đạo
🎯
Đừng chỉ tra "leader" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person who leads or commands others
✏️
Câu ví dụ
Community organizers rally people together and act as leaders for positive change.
Các nhà tổ chức cộng đồng tập hợp mọi người lại và đóng vai trò là lãnh đạo cho sự thay đổi tích cực.
✅
Luyện tập

"leader" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Top 276 - 300 Nouns