Nghĩa tiếng Việt
lãnh đạo, người lãnh đạo
Đừng chỉ tra "leader" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person who leads or commands others
Câu ví dụ
Community organizers rally people together and act as leaders for positive change.
Các nhà tổ chức cộng đồng tập hợp mọi người lại và đóng vai trò là lãnh đạo cho sự thay đổi tích cực.
Luyện tập
"leader" nghĩa là gì?