Nghĩa tiếng Việt
hỗ trợ, giúp đỡ
Đừng chỉ tra "support" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
sympathy and assistance that one provides for someone who is facing a difficult or unfortunate situation
Câu ví dụ
In times of grief , the support of loved ones can be very comforting .
Trong những lúc đau buồn, sự hỗ trợ của người thân có thể rất an ủi.
Luyện tập
"support" nghĩa là gì?