photograph

/ˈfoʊtəˌɡɹæf/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bức ảnh
🎯
Đừng chỉ tra "photograph" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a special kind of picture that is made using a camera in order to make memories, create art, etc.
✏️
Câu ví dụ
She took a beautiful photograph of the sunset over the ocean .
Cô ấy đã chụp một bức ảnh tuyệt đẹp về hoàng hôn trên biển.
✅
Luyện tập

"photograph" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Top 276 - 300 Nouns