Nghĩa tiếng Việt
bức ảnh
Đừng chỉ tra "photograph" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a special kind of picture that is made using a camera in order to make memories, create art, etc.
Câu ví dụ
She took a beautiful photograph of the sunset over the ocean .
Cô ấy đã chụp một bức ảnh tuyệt đẹp về hoàng hôn trên biển.
Luyện tập
"photograph" nghĩa là gì?