Nghĩa tiếng Việt
âm thanh, thuộc âm thanh
Đừng chỉ tra "sonic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
involving or relating to sound or sound waves
Câu ví dụ
The sonic vibrations from the drums could be felt across the room .
Những rung động âm thanh từ trống có thể cảm nhận được khắp phòng.
Luyện tập
"sonic" nghĩa là gì?