Nghĩa tiếng Việt
siêu âm
Đừng chỉ tra "ultrasonic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
involving or relating to sound waves with frequencies higher than the upper limit of human hearing
Câu ví dụ
An ultrasonic sensor detected the distance between the car and the object .
Một cảm biến siêu âm đã phát hiện khoảng cách giữa xe và vật thể.
Luyện tập
"ultrasonic" nghĩa là gì?