ultrasonic

/ˌəɫtɹəˈsɑnɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
siêu âm
🎯
Đừng chỉ tra "ultrasonic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
involving or relating to sound waves with frequencies higher than the upper limit of human hearing
✏️
Câu ví dụ
An ultrasonic sensor detected the distance between the car and the object .
Một cảm biến siêu âm đã phát hiện khoảng cách giữa xe và vật thể.
✅
Luyện tập

"ultrasonic" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Sound