resonant

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vang vọng, âm vang
🎯
Đừng chỉ tra "resonant" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of sound) having a deep, clear, and echoing effect
✏️
Câu ví dụ
The resonant sound of footsteps on the wooden floor echoed in the empty hall .
Âm thanh vang vọng của những bước chân trên sàn gỗ vang lên trong hội trường trống rỗng.
✅
Luyện tập

"resonant" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Sound