Nghĩa tiếng Việt
vang vọng, âm vang
Đừng chỉ tra "resonant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of sound) having a deep, clear, and echoing effect
Câu ví dụ
The resonant sound of footsteps on the wooden floor echoed in the empty hall .
Âm thanh vang vọng của những bước chân trên sàn gỗ vang lên trong hội trường trống rỗng.
Luyện tập
"resonant" nghĩa là gì?