hushed
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
im lặng, nhẹ nhàng
Definition (English)
having a quiet and calm state, often accompanied by quiet voices or sounds
Câu ví dụ
The hushed murmurs of the audience filled the auditorium during the concert .
Những tiếng thì thầm yên lặng của khán giả lấp đầy khán phòng trong buổi hòa nhạc.
Luyện tập
"hushed" nghĩa là gì?