rhythmic

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhịp nhàng, đều đặn
🎯
Đừng chỉ tra "rhythmic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a pattern or regular sequence of sounds, movements, or events
✏️
Câu ví dụ
The rhythmic pattern of the waves crashing on the shore was mesmerizing.
Nhịp điệu nhịp nhàng của những con sóng vỗ vào bờ thật mê hoặc.
✅
Luyện tập

"rhythmic" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Sound