Nghĩa tiếng Việt
nhị phân, đôi
Đừng chỉ tra "binary" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
pertaining to or involving of two distinct elements or parts
Câu ví dụ
The debate was framed in a binary way , focusing on two opposing viewpoints .
Cuộc tranh luận được đặt trong khuôn khổ nhị phân, tập trung vào hai quan điểm đối lập.
Luyện tập
"binary" nghĩa là gì?