velvety

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mềm mại như nhung, mịn như lụa
🎯
Đừng chỉ tra "velvety" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
showing a smooth, soft, and luxurious quality similar to the feel of velvet fabric
✏️
Câu ví dụ
The velvety fabric of the couch invited everyone to sit down and relax.
Chất liệu mềm mại như nhung của chiếc ghế sofa mời gọi mọi người ngồi xuống và thư giãn.
✅
Luyện tập

"velvety" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Smooth Texture