seriously

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghiêm trọng, nặng nề
🎯
Đừng chỉ tra "seriously" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that suggests harm, damage, or threat is substantial
✏️
Câu ví dụ
Climate change could seriously disrupt global agriculture .
Biến đổi khí hậu có thể nghiêm trọng làm gián đoạn nông nghiệp toàn cầu.
✅
Luyện tập

"seriously" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này