exceptionally

/ɪkˈsɛpʃənəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách xuất sắc, đặc biệt
🎯
Đừng chỉ tra "exceptionally" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
To an unusually high degree, in a way that is far above average or standard
✏️
Câu ví dụ
The child learns exceptionally fast for her age .
Đứa trẻ học đặc biệt nhanh so với tuổi của mình.
✅
Luyện tập

"exceptionally" nghĩa là gì?