extensively

/ɪkˈstɛnsɪvɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
rộng rãi, sâu rộng
🎯
Đừng chỉ tra "extensively" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
over a large area or covering a wide range of subjects, places, or people
✏️
Câu ví dụ
He communicates extensively with experts from different fields .
Anh ấy giao tiếp rộng rãi với các chuyên gia từ các lĩnh vực khác nhau.
✅
Luyện tập

"extensively" nghĩa là gì?