Nghĩa tiếng Việt
không thể tin được, một cách khó tin
Đừng chỉ tra "unbelievably" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to an extent or level that is hard to believe
Câu ví dụ
The cake was unbelievably sweet , almost too much to eat .
Chiếc bánh ngọt không thể tin được, gần như quá ngọt để ăn.
Luyện tập
"unbelievably" nghĩa là gì?