unbelievably

/ˌənbəˈɫivəbɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không thể tin được, một cách khó tin
🎯
Đừng chỉ tra "unbelievably" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to an extent or level that is hard to believe
✏️
Câu ví dụ
The cake was unbelievably sweet , almost too much to eat .
Chiếc bánh ngọt không thể tin được, gần như quá ngọt để ăn.
✅
Luyện tập

"unbelievably" nghĩa là gì?