appreciably

/əˈpɹiʃəbɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng kể, rõ rệt
🎯
Đừng chỉ tra "appreciably" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to a degree or extent that is easily noticeable
✏️
Câu ví dụ
The team 's efforts were appreciably reflected in the final product .
Nỗ lực của nhóm đã được đáng kể phản ánh trong sản phẩm cuối cùng.
✅
Luyện tập

"appreciably" nghĩa là gì?