dearly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sâu sắc, với tình yêu thương lớn lao
🎯
Đừng chỉ tra "dearly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with deep affection or love
✏️
Câu ví dụ
My grandmother is someone I treasure dearly.
Bà tôi là người mà tôi yêu quý vô cùng.
✅
Luyện tập

"dearly" nghĩa là gì?