Nghĩa tiếng Việt
sâu sắc, với tình yêu thương lớn lao
Đừng chỉ tra "dearly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with deep affection or love
Câu ví dụ
My grandmother is someone I treasure dearly.
Bà tôi là người mà tôi yêu quý vô cùng.
Luyện tập
"dearly" nghĩa là gì?