Nghĩa tiếng Việt
khôn ngoan, hợp lý
Đừng chỉ tra "sensible" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a person) displaying good judgment
Câu ví dụ
Being sensible, she avoided risky investments .
Là người có lý trí, cô ấy tránh những khoản đầu tư mạo hiểm.
Luyện tập
"sensible" nghĩa là gì?