Nghĩa tiếng Việt
có thể tưởng tượng được, có thể tin được
Đừng chỉ tra "imaginable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
able to be imagined or believed to exist
Câu ví dụ
The story included all imaginable scenarios , from the realistic to the fantastical .
Câu chuyện bao gồm tất cả các kịch bản có thể tưởng tượng, từ hiện thực đến kỳ ảo.
Luyện tập
"imaginable" nghĩa là gì?