believable

/bəˈɫivəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng tin cậy, có thể tin được
🎯
Đừng chỉ tra "believable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having qualities that make something possible and accepted as true
✏️
Câu ví dụ
His explanation was believable, grounded in practical experience .
Lời giải thích của anh ấy rất đáng tin cậy, dựa trên kinh nghiệm thực tế.
✅
Luyện tập

"believable" nghĩa là gì?