thinkable
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
có thể nghĩ đến, có thể tưởng tượng được
Đừng chỉ tra "thinkable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having the possibility of being imagined
Câu ví dụ
The possibility of a global pandemic was always thinkable, but few took it seriously until it became a reality .
Khả năng xảy ra một đại dịch toàn cầu luôn có thể tưởng tượng được, nhưng ít người coi trọng nó cho đến khi nó trở thành hiện thực.
Luyện tập
"thinkable" nghĩa là gì?