Nghĩa tiếng Việt
có thể tưởng tượng được, có thể tin được
Đừng chỉ tra "conceivable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having the possibility of being imagined or believed
Câu ví dụ
Despite initial skepticism , the team proved that achieving the ambitious project goal was conceivable with careful planning and execution .
Mặc dù ban đầu hoài nghi, nhóm đã chứng minh rằng việc đạt được mục tiêu dự án đầy tham vọng là có thể tưởng tượng được với kế hoạch và thực hiện cẩn thận.
Luyện tập
"conceivable" nghĩa là gì?