Nghĩa tiếng Việt
có lý lẽ, hợp lý
Đừng chỉ tra "reasoned" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
based on careful thought or logic
Câu ví dụ
The scientist 's hypothesis was grounded in reasoned speculation , drawing upon existing knowledge and experimental data .
Giả thuyết của nhà khoa học được dựa trên suy đoán có lý do, dựa vào kiến thức hiện có và dữ liệu thực nghiệm.
Luyện tập
"reasoned" nghĩa là gì?