reasoned

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có lý lẽ, hợp lý
🎯
Đừng chỉ tra "reasoned" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
based on careful thought or logic
✏️
Câu ví dụ
The scientist 's hypothesis was grounded in reasoned speculation , drawing upon existing knowledge and experimental data .
Giả thuyết của nhà khoa học được dựa trên suy đoán có lý do, dựa vào kiến thức hiện có và dữ liệu thực nghiệm.
✅
Luyện tập

"reasoned" nghĩa là gì?