explicable

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thể giải thích được, dễ hiểu
💡
Definition (English)
able to be explained
✏️
Câu ví dụ
The problem seemed complicated but was ultimately explicable.
Vấn đề có vẻ phức tạp nhưng cuối cùng lại có thể giải thích được.
Luyện tập

"explicable" nghĩa là gì?