explicable
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
có thể giải thích được, dễ hiểu
Definition (English)
able to be explained
Câu ví dụ
The problem seemed complicated but was ultimately explicable.
Vấn đề có vẻ phức tạp nhưng cuối cùng lại có thể giải thích được.
Luyện tập
"explicable" nghĩa là gì?