Nghĩa tiếng Việt
ẩn danh, một cách vô danh
Đừng chỉ tra "anonymously" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
without revealing one's identity or name
Câu ví dụ
The letter of complaint was sent anonymously to express concerns without repercussions .
Thư khiếu nại được gửi ẩn danh để bày tỏ lo ngại mà không bị hậu quả.
Luyện tập
"anonymously" nghĩa là gì?