anonymously

/əˈnɑnəməsɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ẩn danh, một cách vô danh
🎯
Đừng chỉ tra "anonymously" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
without revealing one's identity or name
✏️
Câu ví dụ
The letter of complaint was sent anonymously to express concerns without repercussions .
Thư khiếu nại được gửi ẩn danh để bày tỏ lo ngại mà không bị hậu quả.
✅
Luyện tập

"anonymously" nghĩa là gì?