Nghĩa tiếng Việt
khoa học
Đừng chỉ tra "science" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
knowledge about the structure and behavior of the natural and physical world, especially based on testing and proving facts
Câu ví dụ
We explore the different branches of science, such as chemistry and astronomy .
Chúng tôi khám phá các nhánh khác nhau của khoa học, như hóa học và thiên văn học.
Luyện tập
"science" nghĩa là gì?