science

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khoa học
🎯
Đừng chỉ tra "science" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
knowledge about the structure and behavior of the natural and physical world, especially based on testing and proving facts
✏️
Câu ví dụ
We explore the different branches of science, such as chemistry and astronomy .
Chúng tôi khám phá các nhánh khác nhau của khoa học, như hóa học và thiên văn học.
✅
Luyện tập

"science" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Top 251 - 275 Nouns