challenge

/ˈtʃæɫəndʒ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thử thách
🎯
Đừng chỉ tra "challenge" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a difficult and new task that puts one's skill, ability, and determination to the test
✏️
Câu ví dụ
The puzzle provided a fun challenge for everyone at the party .
Câu đố mang đến một thử thách thú vị cho mọi người tại bữa tiệc.
✅
Luyện tập

"challenge" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Top 251 - 275 Nouns