beginning

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khởi đầu, bắt đầu
💡
Definition (English)
the point at which something, such as an event, a story, etc. begins
✏️
Câu ví dụ
Understanding the beginning of a conflict often provides insight into its resolution .
Hiểu được khởi đầu của một cuộc xung đột thường mang lại cái nhìn sâu sắc về cách giải quyết nó.
Luyện tập

"beginning" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Top 251 - 275 Nouns