auditory

/ˈɔdɪˌtɔɹi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thính giác, thuộc về thính giác
🎯
Đừng chỉ tra "auditory" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to the ability of hearing
✏️
Câu ví dụ
Auditory cues can be used to assist individuals with visual impairments in navigating their environment .
Các tín hiệu thính giác có thể được sử dụng để hỗ trợ những người khiếm thị trong việc điều hướng môi trường của họ.
✅
Luyện tập

"auditory" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Sound