Nghĩa tiếng Việt
thính giác, thuộc về thính giác
Đừng chỉ tra "auditory" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to the ability of hearing
Câu ví dụ
Auditory cues can be used to assist individuals with visual impairments in navigating their environment .
Các tín hiệu thính giác có thể được sử dụng để hỗ trợ những người khiếm thị trong việc điều hướng môi trường của họ.
Luyện tập
"auditory" nghĩa là gì?