Nghĩa tiếng Việt
gần đây, mới
Đừng chỉ tra "recent" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having happened, started, or been done only a short time ago
Câu ví dụ
In the recent past , the company faced challenges adapting to the rapidly changing market .
Trong quá khứ gần đây, công ty đã gặp phải những thách thức trong việc thích ứng với thị trường thay đổi nhanh chóng.
Luyện tập
"recent" nghĩa là gì?