recent

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gần đây, mới
🎯
Đừng chỉ tra "recent" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having happened, started, or been done only a short time ago
✏️
Câu ví dụ
In the recent past , the company faced challenges adapting to the rapidly changing market .
Trong quá khứ gần đây, công ty đã gặp phải những thách thức trong việc thích ứng với thị trường thay đổi nhanh chóng.
✅
Luyện tập

"recent" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Temporal Distance