Nghĩa tiếng Việt
đã qua, xưa cũ
Đừng chỉ tra "bygone" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
belonging to an earlier time, typically something that is no longer in existence or relevant
Câu ví dụ
The bygone tradition of handwritten letters has been replaced by email and text messages .
Truyền thống đã qua của những bức thư viết tay đã được thay thế bằng email và tin nhắn văn bản.
Luyện tập
"bygone" nghĩa là gì?