instantaneous

/ˌɪnstənˈtæniəs/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tức thì, ngay lập tức
🎯
Đừng chỉ tra "instantaneous" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
occurring or done immediately, with no delay
✏️
Câu ví dụ
The internet allows for instantaneous communication across the globe .
Internet cho phép giao tiếp tức thì trên toàn cầu.
✅
Luyện tập

"instantaneous" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Temporal Distance