pending
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
đang chờ, chờ quyết định
Definition (English)
awaiting a decision, resolution, or completion
Câu ví dụ
The application is pending approval from the admissions committee.
Đơn đăng ký đang chờ phê duyệt từ hội đồng tuyển sinh.
Luyện tập
"pending" nghĩa là gì?