looming

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sắp xảy ra, đe dọa
🎯
Đừng chỉ tra "looming" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
approaching or coming soon, often with a sense of concern or importance
✏️
Câu ví dụ
The looming decision by the board of directors had everyone on edge.
Quyết định sắp xảy ra của hội đồng quản trị khiến mọi người căng thẳng.
✅
Luyện tập

"looming" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Temporal Distance