Nghĩa tiếng Việt
sắp xảy ra, đe dọa
Đừng chỉ tra "looming" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
approaching or coming soon, often with a sense of concern or importance
Câu ví dụ
The looming decision by the board of directors had everyone on edge.
Quyết định sắp xảy ra của hội đồng quản trị khiến mọi người căng thẳng.
Luyện tập
"looming" nghĩa là gì?