Nghĩa tiếng Việt
hiếm khi, rất ít khi
Đừng chỉ tra "rarely" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
on a very infrequent basis
Câu ví dụ
I rarely check social media during work hours .
Tôi hiếm khi kiểm tra mạng xã hội trong giờ làm việc.
Luyện tập
"rarely" nghĩa là gì?