rarely

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hiếm khi, rất ít khi
🎯
Đừng chỉ tra "rarely" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
on a very infrequent basis
✏️
Câu ví dụ
I rarely check social media during work hours .
Tôi hiếm khi kiểm tra mạng xã hội trong giờ làm việc.
✅
Luyện tập

"rarely" nghĩa là gì?