infrequently

/ˌɪnˈfɹikwəntɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hiếm khi, ít thường xuyên
🎯
Đừng chỉ tra "infrequently" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
on very rare occasions
✏️
Câu ví dụ
They communicated infrequently, but their friendship remained strong .
Họ giao tiếp không thường xuyên, nhưng tình bạn của họ vẫn bền chặt.
✅
Luyện tập

"infrequently" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Low Frequency