Nghĩa tiếng Việt
hiếm khi, ít thường xuyên
Đừng chỉ tra "infrequently" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
on very rare occasions
Câu ví dụ
They communicated infrequently, but their friendship remained strong .
Họ giao tiếp không thường xuyên, nhưng tình bạn của họ vẫn bền chặt.
Luyện tập
"infrequently" nghĩa là gì?