Nghĩa tiếng Việt
thỉnh thoảng, không đều đặn
Đừng chỉ tra "sporadically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
at irregular and unpredictable intervals of time
Câu ví dụ
The clock 's alarm goes off sporadically, even when unset .
Báo thức của đồng hồ kêu thỉnh thoảng, ngay cả khi không được đặt.
Luyện tập
"sporadically" nghĩa là gì?