sporadically

/spɝˈædɪkɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thỉnh thoảng, không đều đặn
🎯
Đừng chỉ tra "sporadically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
at irregular and unpredictable intervals of time
✏️
Câu ví dụ
The clock 's alarm goes off sporadically, even when unset .
Báo thức của đồng hồ kêu thỉnh thoảng, ngay cả khi không được đặt.
✅
Luyện tập

"sporadically" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Low Frequency